ảo thuật

Học thuật
Thân thiện
ảo thuật

Một ảo thuật gia đang biến một con thỏ trắng thành một bồ câu trắng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuật dựa vào động tác nhanh khéo léo để làm biến hoá các đồ vật, hiện tượng, khiến người xem tưởng như phép lạ: Đây một loại hình nghệ thuật biểu diễn, sử dụng kỹ thuật, dụng cụ sự đánh lừa thị giác để tạo ra những hiệu ứng kỳ diệu, phi thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy đam mê học ảo thuật từ nhỏ. (Anh ấy đam mê học thuật biến hoá từ nhỏ.)
    • Buổi biểu diễn ảo thuật tối nay thu hút rất đông khán giả. (Buổi biểu diễn thuật biến hoá tối nay thu hút rất đông khán giả.)
    • Trong tiết mục ảo thuật, người nghệ sĩ đã biến một con chim bồ câu thành một hoa. (Trong tiết mục thuật biến hoá, người nghệ sĩ đã biến một con chim bồ câu thành một hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làm trò ảo thuật": Biểu diễn một tiết mục ảo thuật.
    • Ông cụ già thường làm trò ảo thuật đơn giản để mua vui cho trẻ trong xóm. (Ông cụ già thường biểu diễn thuật biến hoá đơn giản để mua vui cho trẻ trong xóm.)
Biến thể từ liên quan
  • Ảo thuật gia / Nhà ảo thuật (danh từ): Người biểu diễn ảo thuật chuyên nghiệp.

    • David Copperfield một nhà ảo thuật nổi tiếng thế giới. (David Copperfield một người biểu diễn thuật biến hoá nổi tiếng thế giới.)
  • Trò ảo thuật (danh từ): Chỉ một tiết mục, một màn biểu diễn ảo thuật cụ thể.

    • Trò ảo thuật cưa người làm khán giảcùng kinh ngạc. (Màn biểu diễn thuật biến hoá cưa người làm khán giảcùng kinh ngạc.)
  • Ảo (tính từ): Không thực, do cảm giác hoặc nhận thức sai lầm .

  • Thuật (danh từ): Phương pháp, kỹ năng đặc biệt.
Từ đồng nghĩa
  • Thuật ảo: Cách gọi khác của ảo thuật, nhấn mạnh vào kỹ thuật tạo ra ảo giác.
  • Trò phép: Cách gọi dân gian, thường dùng cho các màn biến hoá đơn giản, gợi liên tưởng đến phép màu.
Thành ngữ / Cụm từ cố định liên quan
  • Mắt nhanh hơn tay (thường dùng trong ngữ cảnh ảo thuật): Ám chỉ việc ảo thuật gia phải thực hiện động tác nhanh đến mức đánh lừa được thị giác của người xem. Tuy nhiên, thành ngữ này thường dùng để chỉ sự tinh ý, nhanh nhạy nói chung.
    • Để thành công trong nghề ảo thuật, anh ta phải luyện tập sao cho "mắt nhanh hơn tay". (Để thành công trong nghề thuật biến hoá, anh ta phải luyện tập sao cho thao tác nhanh đến mức đánh lừa được thị giác.)
ảo thuật

Một ảo thuật gia đang biến một con thỏ trắng thành một bồ câu trắng.

  1. d. Thuật dựa vào động tác nhanh khéo léo làm biến hoá các đồ vật, hiện tượng, khiến người xem tưởng như phép lạ. Làm trò ảo thuật.